cao đài

cao đài

Đạo Cao Đài có số lượng tín đồ đông đảo ở Nam Bộ.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Một tôn giáo khởi nguồn ở Việt Nam vào đầu thế kỷ 20: "Cao Đài" tên một tôn giáo bản địa của Việt Nam, được thành lập chính thức năm 1926 tại Tây Ninh, với giáo lý dung hợp nhiều tín ngưỡng triết lý Đông-Tây.
    • Tên gọi tắt của "Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ": Đây tên đầy đủ của tôn giáo này, trong đó "Cao Đài" có nghĩa là "nơi cao", biểu tượng cho Thượng đế.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Đạo Cao Đài số lượng tín đồ đông đảoNam Bộ.
    • Tòa Thánh Tây Ninh trung tâm hành đạo của Cao Đài.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo đạo Cao Đài": trở thành tín đồ, tin theo thực hành giáo lý của tôn giáo Cao Đài.

    • Cả gia đình ông ấy đều theo đạo Cao Đài.
  • "giáo lý Cao Đài": hệ thống các quan điểm, triết lý quy tắc đạo đức của tôn giáo Cao Đài.

    • Giáo lý Cao Đài đề cao sự hòa hợp giữa các tôn giáo.
Biến thể từ liên quan
  • Cao Đài giáo (danh từ): cách gọi khác của tôn giáo Cao Đài.

    • Cao Đài giáo một hiện tượng tôn giáo độc đáo ở Việt Nam.
  • Tín đồ Cao Đài (danh từ): người theo đạo Cao Đài.

    • Các tín đồ Cao Đài mặc áo dài trắng khi hành lễ.
  • Thánh thất Cao Đài (danh từ): nơi thờ tự, sinh hoạt tôn giáo của đạo Cao Đài (nhỏ hơn Tòa Thánh).

    • Thánh thất Cao Đài này được xây dựng cách đây hơn 50 năm.
Từ đồng nghĩa/Gọi tắt
  • Đạo Cao Đài: cách gọi phổ biến.
  • Đại Đạo: cách gọi tắt từ tên đầy đủ "Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ".
Thành ngữ/Cụm từ cố định
  • Con mắt Thiên nhãn (biểu tượng Cao Đài): chỉ biểu tượng đặc trưng của đạo Cao Đài hình con mắt trong hình tam giác, tượng trưng cho Thượng đế.
    • Biểu tượng Con mắt Thiên nhãn được thấyhầu hết các Thánh thất Cao Đài.

Từ chứa "cao đài"